Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "văn phòng đại diện" (1)
văn phòng đại diện

Tiếng Anh
Danh từrepresentative office
mở văn phòng đại diện ở nước ngoài
Open a representative office overseas
Từ liên quan "văn phòng đại diện" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "văn phòng đại diện" (1)
mở văn phòng đại diện ở nước ngoài
Open a representative office overseas
